+86-15105800222
+86-15105800333
Trong các hệ thống lạnh hiện đại, nhiệt kế áp suất là những công cụ đo lường cơ bản đóng vai trò quan trọng trong việc giám sát và vận hành hệ thống. Cho dù được áp dụng trong điều hòa không khí thương mại, máy làm lạnh công nghiệp, kho lạnh hay vận chuyển lạnh, hệ thống làm lạnh phụ thuộc rất nhiều vào dữ liệu nhiệt độ và áp suất chính xác. Nhiệt kế áp suất cung cấp các kết quả trực tiếp, đáng tin cậy hỗ trợ sự ổn định của hệ thống, kiểm soát an toàn, đánh giá hiệu suất và đưa ra các quyết định bảo trì.
Hệ thống lạnh hoạt động thông qua những thay đổi liên tục về áp suất và nhiệt độ môi chất lạnh trong quá trình nén, ngưng tụ, giãn nở và bay hơi. Nhiệt kế áp suất được lắp đặt tại các điểm chính như đường hút và xả của máy nén, đầu ra của thiết bị bay hơi và đầu ra của bình ngưng cho phép người vận hành quan sát các điều kiện vận hành theo thời gian thực.
Áp suất hút và nhiệt độ tương ứng phản ánh tải hệ thống và hiệu suất truyền nhiệt của thiết bị bay hơi. Áp suất và nhiệt độ xả cho biết hiệu suất của bình ngưng và khả năng loại bỏ nhiệt xung quanh. Nhiệt kế áp suất cung cấp xác nhận trực quan ngay lập tức về việc hệ thống có hoạt động theo các thông số thiết kế hay không.
Chất làm lạnh trải qua những thay đổi pha liên tục trong quá trình vận hành hệ thống. Nhiệt kế áp suất có thang đo nhiệt độ dành riêng cho chất làm lạnh cho phép kỹ thuật viên xác định trực tiếp điều kiện bão hòa chất làm lạnh.
Bằng cách so sánh áp suất đo được với nhiệt độ bão hòa, người vận hành có thể đánh giá các giá trị quá nhiệt và hạ nhiệt. Các thông số này là các chỉ số cần thiết về cân bằng dòng môi chất lạnh, hiệu suất của thiết bị mở rộng và bảo vệ máy nén. Nhiệt kế áp suất cung cấp một phương pháp thực tế để xác minh trạng thái môi chất lạnh mà không chỉ dựa vào thiết bị đo điện tử.
Trong quá trình lắp đặt hoặc trang bị thêm hệ thống, độ chính xác khi vận hành có ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất lâu dài. Nhiệt kế áp suất là công cụ không thể thiếu trong quá trình sạc, điều chỉnh và kiểm tra chức năng.
Trong khi nạp chất làm lạnh, chỉ số áp suất giúp xác nhận lượng chất làm lạnh chính xác. Trong quá trình điều chỉnh van giãn nở, các giá trị áp suất và nhiệt độ sẽ hỗ trợ điều chỉnh lưu lượng chất làm lạnh phù hợp với tải hệ thống. Nhiệt kế áp suất cho phép các kỹ thuật viên tinh chỉnh các thông số hệ thống để đạt được điều kiện vận hành thiết kế trước khi vận hành toàn diện.
Hành vi bất thường của hệ thống thường biểu hiện dưới dạng thay đổi giá trị áp suất và nhiệt độ. Nhiệt kế áp suất đóng vai trò là chỉ báo chẩn đoán giúp xác định lỗi hệ thống ở giai đoạn đầu.
Áp suất ngưng tụ cao có thể cho thấy tản nhiệt không đủ, bình ngưng bị tắc hoặc nạp môi chất lạnh quá mức. Áp suất bay hơi thấp có thể cho thấy tình trạng thiếu chất làm lạnh, hạn chế dòng chảy hoặc thiết bị bay hơi hoạt động kém hiệu quả. Kết quả đo áp suất và nhiệt độ kết hợp có thể cho thấy sự suy giảm hiệu suất của máy nén hoặc ô nhiễm hệ thống bên trong. Nhiệt kế áp suất hỗ trợ các quyết định bảo trì nhanh chóng và sáng suốt.
Hệ thống lạnh hoạt động trong điều kiện nhiệt độ và áp suất cao đòi hỏi phải có sự giám sát an toàn liên tục. Nhiệt kế áp suất góp phần ngăn ngừa rủi ro bằng cách cung cấp nhận thức về áp suất liên tục.
Giám sát áp suất phía cao giúp ngăn ngừa các tình huống quá áp có thể làm hỏng thiết bị hoặc kích hoạt các thiết bị an toàn. Chỉ số nhiệt độ hỗ trợ ngăn ngừa tình trạng đóng băng, quá nhiệt quá mức hoặc ứng suất nhiệt trên các bộ phận của hệ thống. Nhiệt kế áp suất cơ học duy trì chức năng ngay cả khi mất điện, mang lại sự tham khảo an toàn đáng tin cậy trong các điều kiện khẩn cấp.
Tiêu thụ năng lượng của hệ thống có liên quan chặt chẽ đến cân bằng áp suất và nhiệt độ. Nhiệt kế áp suất cung cấp dữ liệu cần thiết để đánh giá hiệu quả hoạt động.
Nhiệt độ bay hơi quá thấp hoặc nhiệt độ ngưng tụ cao làm tăng khối lượng công việc của máy nén và sử dụng năng lượng. Mối quan hệ áp suất-nhiệt độ ổn định cho thấy khả năng truyền nhiệt hiệu quả và vận hành hệ thống được tối ưu hóa. Nhiệt kế áp suất giúp người vận hành xác định những sai lệch so với phạm vi hiệu suất tối ưu và hỗ trợ các chiến lược tối ưu hóa vận hành.
Nhiệt kế áp suất được sử dụng rộng rãi trong nhiều môi trường làm lạnh khác nhau do cấu tạo đơn giản và độ bền cao. Các ứng dụng bao gồm phòng lạnh, làm lạnh siêu thị, quy trình làm mát công nghiệp và hệ thống làm lạnh vận tải.
Khả năng chống rung, độ ẩm và biến động nhiệt độ của chúng khiến chúng phù hợp với các điều kiện hoạt động khắc nghiệt. Nhân viên tại chỗ được hưởng lợi từ các phép đo ngay lập tức, dễ đọc mà không cần giao diện điện tử phức tạp.